(Vị trí top_banner)
Hình minh họa charmant
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tính cách, Giao tiếp

charmant

/ʃɑrˈmɑnt/
duyên dáng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "charmant" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aangenaam en aantrekkelijk in voorkomen en gedrag.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

duyên dáng, tự tin và lịch lãm

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is een charmante vrouw."

    "Cô ấy là một người phụ nữ duyên dáng."

  • "Het is een charmant hotel."

    "Đó là một khách sạn quyến rũ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'charmant' thường được dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài và cách cư xử duyên dáng, lịch thiệp. Không có quy tắc cụ thể về giống (de/het) vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De charmante glimlach van de gastvrouw maakte dat iedereen zich direct welkom voelde."

    "Nụ cười duyên dáng của nữ chủ nhà khiến mọi người cảm thấy được chào đón ngay lập tức."

  • "Amsterdam is een mooie stad, maar Rotterdam is moderner en Den Haag is het mooist."

    "Amsterdam là một thành phố đẹp, nhưng Rotterdam hiện đại hơn và Den Haag là đẹp nhất."

  • "Ik denk dat hij de brief opstuurt, zodra hij klaar is."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gửi lá thư đi, ngay khi anh ấy xong việc."