(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de grote afstand
B1
zelfstandig naamwoord B1 Địa lý, Tổng quát

de grote afstand

/də ˈɣroːtə ˈɑfstɑnt/
khoảng cách xa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de grote afstand" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een zeer grote afstand tussen twee plaatsen of objecten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoảng cách rất xa giữa hai địa điểm hoặc hai vật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De grote afstand tussen Amsterdam en Parijs maakt een dagtrip onpraktisch."

    "Khoảng cách xa giữa Amsterdam và Paris khiến một chuyến đi trong ngày trở nên không thực tế."

  • "Door de grote afstand tot de zon is het op Neptunus erg koud."

    "Do khoảng cách xa tới mặt trời, sao Hải Vương rất lạnh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de verre afstand(khoảng cách rất xa)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ đi kèm với danh từ 'afstand' là 'de'. Số nhiều của 'afstand' là 'afstanden'. 'Grote afstand' nhấn mạnh đến một khoảng cách rất xa.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de grote afstand
De grote afstand tussen onze huizen maakt het moeilijk om elkaar vaak te zien.
(Khoảng cách xa giữa nhà của chúng tôi khiến việc gặp nhau thường xuyên trở nên khó khăn.)
Số nhiều de grote afstanden
De grote afstanden in Australië maken vliegen vaak noodzakelijk.
(Những khoảng cách xa ở Úc thường khiến việc đi máy bay trở nên cần thiết.)
Thể giảm nhẹ het grote afstandje
Na een kort sprintje was het maar een groot afstandje tot de finish.
(Sau một đoạn chạy nước rút ngắn, chỉ còn một khoảng cách ngắn đến đích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De grote afstand tussen Amsterdam en Parijs is met de trein goed te overbruggen."

    "Khoảng cách lớn giữa Amsterdam và Paris có thể dễ dàng vượt qua bằng tàu hỏa."

  • "Het huis heeft nummer 23, het is het drieëntwintigste huis in de straat."

    "Ngôi nhà có số 23, nó là ngôi nhà thứ hai mươi ba trên phố."

  • "Omdat hij te laat was, moest hij zich haasten om op tijd aan te komen."

    "Vì anh ấy bị muộn, anh ấy phải vội vàng để đến đúng giờ."