de gunst
Định nghĩa "de gunst" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een vriendelijke daad of hulp; een blijk van welwillendheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điều gì đó rất hữu ích và cải thiện chất lượng cuộc sống; một lợi ích lớn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij vroeg de koning om een gunst."
"Anh ấy xin nhà vua một ân huệ."
"Het is een grote gunst dat ze ons willen helpen."
"Thật là một ân huệ lớn khi họ muốn giúp chúng tôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'gunst' là 'de'. Số nhiều của 'gunst' là 'gunsten'. Ân huệ có thể mang sắc thái trang trọng hoặc mang tính ban ơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de gunst | Ik vraag je een gunst. (Tôi xin bạn một ân huệ.) |
| Số nhiều | de gunsten | Hij heeft me vele gunsten bewezen. (Anh ấy đã cho tôi thấy nhiều ân huệ.) |
| Thể giảm nhẹ | het gunstje | Zou je me een klein gunstje willen verlenen? (Bạn có thể vui lòng giúp tôi một ân huệ nhỏ được không?) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"1. de gunst: Ik vraag je een gunst: wil je me helpen verhuizen?"
"1. de gunst: Tôi xin bạn một ân huệ: bạn có thể giúp tôi chuyển nhà không?"
-
"2. Lidwoorden (De/Het): De auto staat voor het huis, omdat ik de sleutels vergeten ben."
"2. Mạo từ (De/Het): Chiếc xe hơi đang đậu trước ngôi nhà, bởi vì tôi đã quên những chìa khóa."
-
"3. Bijzin & Scheidbare werkwoorden & V2-regel: Ik weet dat hij altijd opbelt wanneer hij eenzaam is. Hij belt op omdat hij eenzaam is."
"3. Câu phụ & Động từ tách & Quy tắc V2: Tôi biết rằng anh ấy luôn gọi điện khi anh ấy cô đơn. Anh ấy gọi điện bởi vì anh ấy cô đơn."
