(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de gunst
C1
zelfstandig naamwoord C1 Chung

de gunst

/ɣʏnst/
ân huệ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de gunst" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een vriendelijke daad of hulp; een blijk van welwillendheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Điều gì đó rất hữu ích và cải thiện chất lượng cuộc sống; một lợi ích lớn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij vroeg de koning om een gunst."

    "Anh ấy xin nhà vua một ân huệ."

  • "Het is een grote gunst dat ze ons willen helpen."

    "Thật là một ân huệ lớn khi họ muốn giúp chúng tôi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de weldaad(ân huệ, điều tốt đẹp) de zegen(phước lành, ân huệ)

Trái nghĩa

de tegenwerking(sự cản trở) de tegenslag(sự bất hạnh, điều xui xẻo)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'gunst' là 'de'. Số nhiều của 'gunst' là 'gunsten'. Ân huệ có thể mang sắc thái trang trọng hoặc mang tính ban ơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de gunst
Ik vraag je een gunst.
(Tôi xin bạn một ân huệ.)
Số nhiều de gunsten
Hij heeft me vele gunsten bewezen.
(Anh ấy đã cho tôi thấy nhiều ân huệ.)
Thể giảm nhẹ het gunstje
Zou je me een klein gunstje willen verlenen?
(Bạn có thể vui lòng giúp tôi một ân huệ nhỏ được không?)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "1. de gunst: Ik vraag je een gunst: wil je me helpen verhuizen?"

    "1. de gunst: Tôi xin bạn một ân huệ: bạn có thể giúp tôi chuyển nhà không?"

  • "2. Lidwoorden (De/Het): De auto staat voor het huis, omdat ik de sleutels vergeten ben."

    "2. Mạo từ (De/Het): Chiếc xe hơi đang đậu trước ngôi nhà, bởi vì tôi đã quên những chìa khóa."

  • "3. Bijzin & Scheidbare werkwoorden & V2-regel: Ik weet dat hij altijd opbelt wanneer hij eenzaam is. Hij belt op omdat hij eenzaam is."

    "3. Câu phụ & Động từ tách & Quy tắc V2: Tôi biết rằng anh ấy luôn gọi điện khi anh ấy cô đơn. Anh ấy gọi điện bởi vì anh ấy cô đơn."