(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de zegen
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo

de zegen

/zə ˈzeːɣə(n)/
phước lành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de zegen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gebed om Gods zegen en bescherming; iets waar je dankbaar voor bent; een geschenk of voordeel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời cầu nguyện xin phước lành và sự bảo vệ của Chúa; điều gì đó mà bạn biết ơn; một món quà hoặc lợi thế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij ontving de zegen van zijn ouders voor zijn reis."

    "Anh ấy nhận được lời chúc phúc/sự ban phước của cha mẹ cho chuyến đi của mình."

  • "De oogst was een zegen voor het uitgehongerde dorp."

    "Vụ mùa là một điều may mắn/ân huệ đối với ngôi làng bị đói."

  • "De priester sprak de zegen uit over de gelovigen."

    "Vị linh mục đã ban phước lành cho các tín đồ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De zegen' là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của 'zegen' là 'zegens'. Từ này có thể mang cả nghĩa tôn giáo (lời ban phước của Chúa) và nghĩa thông thường hơn (điều tốt lành, ân huệ).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de zegen
De zegen van de priester gaf de gelovigen hoop.
(Lời chúc phúc của linh mục đã mang lại hy vọng cho các tín đồ.)
Số nhiều de zegens
We telden onze zegens na een moeilijke periode.
(Chúng tôi đếm những phước lành của mình sau một giai đoạn khó khăn.)
Thể giảm nhẹ het zegentje
Een klein zegentje voor het nieuwe huis.
(Một chút may mắn cho ngôi nhà mới.)