(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de handarbeider
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kinh tế học, Xã hội học, Lao động

de handarbeider

/ˈɦɑntˌɑrbeɪdər/
công nhân lao động chân tay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de handarbeider" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die fysiek werk verricht, vaak met de handen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những người làm công việc chân tay, đặc biệt là sử dụng tay của họ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Veel fabrieken hebben geen handarbeiders meer nodig door de automatisering."

    "Nhiều nhà máy không còn cần công nhân lao động chân tay nữa do tự động hóa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

arbeider(công nhân) handwerksman(người thợ thủ công)

Trái nghĩa

kantoorbediende(nhân viên văn phòng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều của 'handarbeider' là 'handarbeiders'. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'handarbeider' và 'arbeider' nói chung. 'Handarbeider' nhấn mạnh vào công việc sử dụng tay chân.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de handarbeider
De handarbeider werkte hard in de fabriek.
(Người lao động chân tay làm việc vất vả trong nhà máy.)
Số nhiều de handarbeiders
De handarbeiders demonstreerden voor betere werkomstandigheden.
(Những người lao động chân tay biểu tình để đòi điều kiện làm việc tốt hơn.)
Thể giảm nhẹ het handarbeidertje
Het handarbeidertje maakte een mooi figuurtje van klei.
(Người thợ thủ công nhỏ bé đã tạo ra một hình thù đẹp mắt từ đất sét.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De handarbeider zwoegde de hele dag in de fabriek."

    "Người lao động chân tay đã làm việc vất vả cả ngày trong nhà máy."

  • "De regering steunt de handarbeiders met nieuwe opleidingsprogramma's."

    "Chính phủ hỗ trợ những người lao động chân tay bằng các chương trình đào tạo mới."

  • "Veel handarbeiders hebben last van rugklachten door het zware werk."

    "Nhiều người lao động chân tay bị đau lưng do công việc nặng nhọc."