(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fysiek
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Kinh doanh, Quản lý

fysiek

/fiˈzik/
văn phòng vật lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "fysiek" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op het lichaam of materiële dingen, in tegenstelling tot de geest of virtuele dingen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến cơ thể hoặc vật chất hữu hình, trái ngược với tinh thần hoặc ảo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De fysieke belasting van het werk is hoog."

    "Sức nặng thể chất của công việc là rất lớn."

  • "We hebben fysiek bewijs nodig om de zaak op te lossen."

    "Chúng ta cần bằng chứng vật chất để giải quyết vụ án."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

lichamelijk(thuộc về thân thể) materieel(vật chất)

Trái nghĩa

mentaal(tinh thần) virtueel(ảo)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'fysiek' thường dùng để mô tả những gì liên quan đến cơ thể hoặc vật chất hữu hình. Chú ý sự khác biệt giữa 'fysiek' (tính từ) và 'de fysica' (vật lý học - danh từ).

Ngữ pháp (Grammatica)