(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de harmonie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Âm nhạc

de harmonie

'ɦɑrmoːni
dàn nhạc hơi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de harmonie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een muziekensemble dat voornamelijk bestaat uit blaasinstrumenten, meestal houtblazers, koperblazers en soms percussie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một dàn nhạc bao gồm chủ yếu các nhạc cụ hơi, thường bao gồm các nhạc cụ gỗ, đồng và đôi khi là bộ gõ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De harmonie gaf een prachtig concert in het park."

    "Dàn nhạc hơi đã có một buổi hòa nhạc tuyệt vời trong công viên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

blaasorkest(dàn nhạc thổi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'harmonie' là một danh từ giống đực/giống cái (de-woord). Số nhiều của 'harmonie' là 'harmonieën'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de harmonie
De harmonie in de groep was fragiel.
(Sự hòa hợp trong nhóm rất mong manh.)
Số nhiều de harmonies
De harmonies in het lied waren prachtig.
(Những hòa âm trong bài hát thật tuyệt vời.)
Thể giảm nhẹ het harmonietje
Ze speelden een vrolijk deuntje op het harmonietje.
(Họ chơi một giai điệu vui vẻ trên chiếc đàn phong cầm nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De harmonie speelt prachtige muziek op het dorpsplein."

    "Ban nhạc hòa tấu chơi nhạc hay trên quảng trường làng."

  • "De man loopt in de straat. => De mannen lopen in de straten."

    "Người đàn ông đi bộ trên đường phố. => Những người đàn ông đi bộ trên những con đường."

  • "Ik ruim de kamer op. (opruimen)"

    "Tôi dọn dẹp phòng. (dọn dẹp)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De harmonie repeteert elke woensdagavond in het dorpshuis."

    "Đội hòa tấu luyện tập mỗi tối thứ tư tại nhà văn hóa của làng."

  • "Het concert van de harmonie was een groot succes; de hele zaal zong mee."

    "Buổi hòa nhạc của đội hòa tấu đã thành công rực rỡ; cả khán phòng cùng hát theo."

  • "Mijn broer speelt trompet in de plaatselijke harmonie."

    "Anh trai tôi chơi kèn trumpet trong đội hòa tấu địa phương."