(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voornamelijk
B1
bijwoord B1 Tổng quát

voornamelijk

/ˌvoːrˈnaːmələk/
chủ yếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "voornamelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in de meeste gevallen; voor het grootste deel

Ý nghĩa trong tiếng Việt

chủ yếu, phần lớn, chiếm ưu thế

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het festival is voornamelijk bedoeld voor jongeren."

    "Lễ hội chủ yếu dành cho thanh niên."

  • "We hebben voornamelijk problemen met de software."

    "Chúng tôi chủ yếu gặp vấn đề với phần mềm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

hoofdzakelijk(chủ yếu, chính yếu) in hoofdzaak(về cơ bản, chủ yếu) grotendeels(phần lớn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)