(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de hartelijkheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Giao tiếp xã hội, Quan hệ

de hartelijkheid

'ɦɑrtələkɦɛit
sự niềm nở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de hartelijkheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap hartelijk te zijn; vriendelijkheid en warmte in de omgang.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự chân thành, thân ái và tử tế; thái độ niềm nở, ân cần.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze werd met grote hartelijkheid ontvangen."

    "Cô ấy được đón tiếp với sự niềm nở lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vriendelijkheid(sự thân thiện) warmte(sự ấm áp) genegenheid(sự trìu mến)

Trái nghĩa

koelheid(sự lạnh nhạt) afstandelijkheid(sự xa cách)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'hartelijkheden'. 'Hartelijkheid' nhấn mạnh sự chân thành và ấm áp trong thái độ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de hartelijkheid
De hartelijkheid van mijn collega's maakte me blij.
(Sự thân thiện của các đồng nghiệp làm tôi vui.)
Số nhiều de hartelijkheden
We werden overspoeld door de hartelijkheden van de gastheer.
(Chúng tôi đã bị choáng ngợp bởi sự ân cần của chủ nhà.)
Thể giảm nhẹ het hartelijkheidje
Een klein hartelijkheidje kan een groot verschil maken.
(Một chút thân thiện có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)