(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hartelijk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày

hartelijk

/ˈhɑrtələk/
nồng nhiệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hartelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Warm en vriendelijk; enthousiast.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ấm áp và thân thiện; nhiệt tình.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werd hartelijk ontvangen door zijn gastheren."

    "Anh ấy đã được chủ nhà đón tiếp nồng nhiệt."

  • "Hartelijk dank voor uw hulp!"

    "Xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!"

  • "Ze had een hartelijke lach die iedereen aanstak."

    "Cô ấy có một tiếng cười nồng nhiệt khiến mọi người đều vui lây."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'hartelijk' có nghĩa là 'nồng nhiệt', 'ấm áp và thân thiện'. Nó thường được dùng để miêu tả sự chào đón, lời cảm ơn, lời chúc mừng hoặc tính cách của một người. Ví dụ: 'een hartelijke ontvangst' (sự chào đón nồng nhiệt), 'hartelijk dank' (xin chân thành cảm ơn), 'een hartelijk persoon' (một người nồng hậu).

Ngữ pháp (Grammatica)