(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de hoekigheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Hình học, Nghệ thuật, Vật lý

de hoekigheid

[ˈɦu.kəx.ɦɛi̯t]
tính góc cạnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de hoekigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van hoekig zijn; het hebben van scherpe hoeken of randen; de scherpte van de lijnen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất góc cạnh; có các góc hoặc cạnh sắc nét; độ sắc nét của đường nét.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De hoekigheid van de architectuur in de vroege Bauhaus-stijl is kenmerkend."

    "Tính góc cạnh của kiến trúc trong phong cách Bauhaus sơ khai là đặc trưng."

  • "Hij waardeerde de hoekigheid van haar tekeningen, die een zekere kracht uitstraalden."

    "Anh ấy đánh giá cao tính góc cạnh trong các bức vẽ của cô ấy, toát lên một sức mạnh nhất định."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

scherpte(sự sắc nét) puntigheid(tính nhọn hoắt)

Trái nghĩa

de ronding(tính tròn trịa) de zachtheid(sự mềm mại)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'hoekigheid' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'hoekigheden'. Từ này mô tả trạng thái hoặc đặc điểm có nhiều góc cạnh, sắc nét. Nó có thể áp dụng cho cả hình dạng vật lý (ví dụ: một vật thể có cạnh sắc) hoặc các khía cạnh trừu tượng hơn (ví dụ: một phong cách nghệ thuật góc cạnh).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de hoekigheid
De hoekigheid van het gebouw was opvallend.
(Sự góc cạnh của tòa nhà rất nổi bật.)
Số nhiều de hoekigheden
De hoekigheden in zijn karakter maakten hem onvoorspelbaar.
(Những góc cạnh trong tính cách của anh ấy khiến anh ấy trở nên khó đoán.)
Thể giảm nhẹ het hoekigheidje
Het hoekigheidje in het ontwerp gaf het juist charme.
(Một chút góc cạnh trong thiết kế lại mang đến sự quyến rũ cho nó.)