de zachtheid
Định nghĩa "de zachtheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De toestand of kwaliteit van zacht, mild, rijp of ontspannen zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự dịu dàng, êm ái, chín muồi, hoặc thư thái.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De zachtheid van haar stem kalmeerde het kind."
"Sự êm dịu trong giọng nói của cô ấy đã làm đứa trẻ bình tĩnh lại."
"De zachtheid van de stof voelde prettig aan op mijn huid."
"Sự mềm mại của vải khiến da tôi cảm thấy dễ chịu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' thường được dùng cho danh từ chỉ vật thể, người, hoặc khái niệm trừu tượng. Nên học thuộc mạo từ đi kèm với danh từ để tránh sai sót. Số nhiều của 'zachtheid' thường là 'zachtheden'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de zachtheid | De zachtheid van haar stem kalmeerde hem. (Sự dịu dàng trong giọng nói của cô ấy đã xoa dịu anh ta.) |
| Số nhiều | de zachtheden | De zachtheden van het leven worden vaak over het hoofd gezien. (Những điều dịu dàng của cuộc sống thường bị bỏ qua.) |
| Thể giảm nhẹ | het zachtheidje | Een klein zachtheidje in de wind was voelbaar. (Một chút dịu dàng trong gió có thể cảm nhận được.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De zachtheid van de deken gaf me een gevoel van comfort. (de zachtheid)"
"Sự mềm mại của chiếc chăn mang lại cho tôi cảm giác thoải mái. (sự mềm mại)"
-
"Ik heb twee kinderen, maar mijn eerste kind is jarig op de eerste januari. (Getallen en Cijfers)"
"Tôi có hai đứa con, nhưng con đầu lòng của tôi sinh vào ngày mùng một tháng một. (Số đếm và số thứ tự)"
-
"Omdat het regent, blijf ik thuis. (Bijzin - động từ xuống cuối; V2-regel: Ik blijf thuis omdat het regent.)"
"Bởi vì trời mưa, tôi ở nhà. (Câu phụ - động từ xuống cuối; Quy tắc V2: Tôi ở nhà vì trời mưa.)"
