(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de integriteit
C1
zelfstandig naamwoord C1 Tâm lý học, Triết học, Sức khỏe tổng thể

de integriteit

/ɪnteɡriˈtɛit/
sự toàn vẹn
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de integriteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De kwaliteit van eerlijk en oprecht zijn; de staat van heel en onverdeeld zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái toàn vẹn; sự đầy đủ; tính chính trực.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij staat bekend om zijn integriteit."

    "Anh ấy nổi tiếng vì sự toàn vẹn của mình."

  • "Het is belangrijk om de integriteit van het systeem te waarborgen."

    "Điều quan trọng là đảm bảo sự toàn vẹn của hệ thống."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

eerlijkheid(sự trung thực) oprechtheid(sự chân thành) rechtschapenheid(tính chính trực)

Trái nghĩa

corruptie(sự tham nhũng) oneerlijkheid(sự không trung thực)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Integriteit là một danh từ trừu tượng, do đó, việc sử dụng mạo từ 'de' là phổ biến hơn. Số nhiều của 'integriteit' không được sử dụng thường xuyên, nhưng nếu có, nó có thể là 'integriteiten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de integriteit
De integriteit van de gegevens is van cruciaal belang.
(Tính toàn vẹn của dữ liệu là vô cùng quan trọng.)
Số nhiều de integriteiten
De integriteiten van verschillende systemen werden onderzocht.
(Tính toàn vẹn của các hệ thống khác nhau đã được kiểm tra.)
Thể giảm nhẹ het integriteitje
Een klein beetje integriteitje kan al een groot verschil maken.
(Một chút xíu tính toàn vẹn cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De politicus stond bekend om zijn de integriteit; hij loog nooit en hield altijd woord."

    "Chính trị gia đó nổi tiếng vì sự chính trực của mình; anh ấy không bao giờ nói dối và luôn giữ lời."

  • "Het getal zeven is mijn geluksgetal, maar de zevende verdieping van het gebouw is te hoog voor mij."

    "Số bảy là số may mắn của tôi, nhưng tầng thứ bảy của tòa nhà quá cao so với tôi."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. Ik ruim mijn kamer op."

    "Vì trời mưa, tôi không ra ngoài. Tôi dọn dẹp phòng của tôi."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De integriteit van politici is essentieel voor het vertrouwen van de burgers."

    "Tính chính trực của các chính trị gia là điều cần thiết cho sự tin tưởng của người dân."

  • "Het bedrijf hecht veel waarde aan de integriteit van haar werknemers."

    "Công ty rất coi trọng tính chính trực của nhân viên."

  • "Zijn integriteit werd in twijfel getrokken na het schandaal, maar hij bleef bij zijn verhaal."

    "Tính chính trực của anh ấy bị nghi ngờ sau vụ bê bối, nhưng anh ấy vẫn giữ nguyên câu chuyện của mình."