eerlijkheid
Định nghĩa "eerlijkheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De kwaliteit van eerlijk zijn; oprechtheid en waarheidlievendheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc hành động nói sự thật; tuân thủ các sự kiện và thực tế.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Eerlijkheid duurt het langst."
"Sự trung thực là trên hết."
"Zijn eerlijkheid werd zeer gewaardeerd."
"Sự trung thực của anh ấy được đánh giá rất cao."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Eerlijkheid là một danh từ trừu tượng, vì vậy nó không có dạng số nhiều. Nó thường được sử dụng để mô tả tính cách hoặc phẩm chất của một người. Không có mạo từ đi kèm trực tiếp (như 'de eerlijkheid' hay 'het eerlijkheid'), nhưng bạn có thể sử dụng nó trong các cụm từ như 'de eerlijkheid van iemand' (sự trung thực của ai đó).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | eerlijkheid | Eerlijkheid is een belangrijke waarde in onze samenleving. (Sự trung thực là một giá trị quan trọng trong xã hội của chúng ta.) |
| Số nhiều | eerlijkheden | De kleine eerlijkheden in het dagelijks leven maken een groot verschil. (Những sự trung thực nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày tạo nên một sự khác biệt lớn.) |
| Thể giảm nhẹ | eerlijkheidje | Een klein eerlijkheidje kan soms veel oplossen. (Một chút trung thực đôi khi có thể giải quyết được nhiều việc.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De eerlijkheid van Anna is bewonderenswaardig; ze liegt nooit."
"Sự trung thực của Anna thật đáng ngưỡng mộ; cô ấy không bao giờ nói dối."
-
"Eerlijkheid duurt het langst, zegt men."
"Người ta nói rằng sự trung thực là điều tồn tại lâu dài nhất."
-
"In een relatie is eerlijkheid essentieel voor vertrouwen."
"Trong một mối quan hệ, sự trung thực là điều cần thiết cho sự tin tưởng."
