de interactie
/ɪntɛrˈɑk(t)si/
sự tương tác
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de interactie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
wederzijdse beïnvloeding of werking
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tương tác, tác động qua lại, ảnh hưởng lẫn nhau.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er is sprake van interactie tussen de verschillende afdelingen."
"Có sự tương tác giữa các bộ phận khác nhau."
"De interactie tussen de leerlingen en de leraar was erg positief."
"Sự tương tác giữa học sinh và giáo viên rất tích cực."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ giống 'de'. Số nhiều thường là 'interacties'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de interactie | De interactie tussen de studenten en de docent was erg positief. (Sự tương tác giữa các sinh viên và giảng viên rất tích cực.) |
| Số nhiều | de interacties | Er waren veel interacties tijdens de conferentie. (Có rất nhiều tương tác trong hội nghị.) |
| Thể giảm nhẹ | het interactietje | Een klein interactietje kan al een groot verschil maken. (Một tương tác nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
