(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de isolatie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Xã hội học

de isolatie

[i.zoːˈlaːt.si]
sự cô lập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de isolatie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces of de staat van geïsoleerd zijn of gemaakt worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình hoặc sự thật của việc cô lập hoặc bị cô lập.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De isolatie van de woning moet worden verbeterd."

    "Sự cách nhiệt của ngôi nhà cần được cải thiện."

  • "Hij leeft in sociale isolatie na het verlies van zijn baan."

    "Anh ấy sống trong sự cô lập xã hội sau khi mất việc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afzondering(sự tách biệt, sự cô lập) eenzaamheid(sự cô đơn)

Trái nghĩa

integratie(sự hội nhập) verbinding(sự kết nối)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'isolatie' giống với 'sự cô lập' trong tiếng Việt. Đây là một danh từ giống 'de' (de isolatie). Số nhiều của nó là 'isolaties'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de isolatie
De isolatie van het huis is erg belangrijk om warmteverlies te voorkomen.
(Việc cách nhiệt của ngôi nhà rất quan trọng để tránh thất thoát nhiệt.)
Số nhiều de isolaties
De isolaties in oude huizen zijn vaak niet zo goed als die in nieuwe huizen.
(Các lớp cách nhiệt trong những ngôi nhà cũ thường không tốt bằng những ngôi nhà mới.)
Thể giảm nhẹ het isolatietje
Een klein isolatietje kan al een groot verschil maken in de energierekening.
(Một lớp cách nhiệt nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong hóa đơn năng lượng.)