de intolerantie
Định nghĩa "de intolerantie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het niet tolereren, het gebrek aan verdraagzaamheid; het niet accepteren van andere opvattingen, overtuigingen of gedragingen dan de eigen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự không khoan dung; sự thiếu độ lượng; sự không chấp nhận những quan điểm, niềm tin hoặc hành vi khác với của mình.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn intolerantie tegenover andere culturen was duidelijk merkbaar."
"Sự không khoan dung của ông ấy đối với các nền văn hóa khác là điều rõ ràng có thể nhận thấy."
"Intolerantie kan leiden tot discriminatie en conflict."
"Sự không khoan dung có thể dẫn đến sự phân biệt đối xử và xung đột."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘de intolerantie’ là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của từ này là 'intoleranties'. Đây là sự thiếu khoan dung, không chấp nhận sự khác biệt về quan điểm, niềm tin hoặc hành vi.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de intolerantie | De intolerantie jegens minderheden neemt toe. (Sự không khoan dung đối với người thiểu số đang gia tăng.) |
| Số nhiều | de intoleranties | De intoleranties binnen de samenleving moeten worden aangepakt. (Những sự không khoan dung trong xã hội cần được giải quyết.) |
| Thể giảm nhẹ | het intolerantiëtje | Een klein beetje intolerantiëtje kan al veel schade aanrichten. (Một chút nhỏ không khoan dung cũng có thể gây ra rất nhiều thiệt hại.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De intolerantie tegenover immigranten neemt toe in sommige Europese landen."
"Sự không khoan dung đối với người nhập cư đang gia tăng ở một số quốc gia châu Âu."
-
"Het probleem van de intolerantie is dat het leidt tot discriminatie en haat."
"Vấn đề của sự không khoan dung là nó dẫn đến sự phân biệt đối xử và thù hận."
-
"Een beetje meer begrip zou de intolerantie kunnen verminderen."
"Thêm một chút thấu hiểu có thể làm giảm sự không khoan dung."
