(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de tolerantie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Luật pháp, Hành chính, Đạo đức

de tolerantie

[tɔlɛˈrɑn(t)si]
sự khoan dung
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de tolerantie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het dulden van gedrag, meningen of gebruiken die afwijken van wat men zelf gewoon of acceptabel vindt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự khoan dung, nhân từ; sự nhẹ tay, sự giảm nhẹ (hình phạt, trách nhiệm).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Grote tolerantie ten opzichte van andere culturen is essentieel in een multiculturele samenleving."

    "Sự khoan dung lớn đối với các nền văn hóa khác là điều cần thiết trong một xã hội đa văn hóa."

  • "De leraar toonde veel tolerantie voor de late inlevering van het werkstuk van de student."

    "Giáo viên đã thể hiện sự khoan dung lớn đối với việc nộp bài tập muộn của sinh viên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de verdraagzaamheid(sự khoan dung, sự dễ chịu) de clementie(sự khoan hồng, lòng nhân từ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'tolerantie' là danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều của nó là 'toleranties'. Trong tiếng Việt, 'sự khoan dung' thường đi kèm với các ý nghĩa như lòng nhân từ, sự tha thứ, hoặc sự giảm nhẹ hình phạt. Trong tiếng Hà Lan, 'de tolerantie' tập trung chủ yếu vào sự chấp nhận sự khác biệt, không nhất thiết phải bao hàm lòng nhân từ hay sự giảm nhẹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ sự nhẹ nhàng, không quá khắt khe.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de tolerantie
De tolerantie voor andere culturen is belangrijk.
(Sự khoan dung đối với các nền văn hóa khác là quan trọng.)
Số nhiều de toleranties
In een diverse samenleving zijn er verschillende toleranties.
(Trong một xã hội đa dạng, có nhiều mức độ khoan dung khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het tolerantietje
Een tolerantietje kan al veel verschil maken.
(Một chút khoan dung cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De tolerantie is belangrijk in een multiculturele samenleving, omdat het mensen in staat stelt om met respect met elkaar om te gaan."

    "Sự khoan dung rất quan trọng trong một xã hội đa văn hóa, bởi vì nó cho phép mọi người đối xử với nhau một cách tôn trọng."

  • "Het is belangrijk dat de overheid de tolerantie bevordert, omdat een gebrek daaraan tot conflicten kan leiden."

    "Điều quan trọng là chính phủ phải thúc đẩy sự khoan dung, vì sự thiếu hụt điều đó có thể dẫn đến xung đột."

  • "Ik vind het belangrijk dat wij tolerant zijn tegenover andere culturen, hoewel het soms moeilijk kan zijn."

    "Tôi thấy điều quan trọng là chúng ta phải khoan dung với các nền văn hóa khác, mặc dù đôi khi điều đó có thể khó khăn."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De tolerantie tegenover andere culturen is essentieel in een multiculturele samenleving."

    "Sự khoan dung đối với các nền văn hóa khác là rất cần thiết trong một xã hội đa văn hóa."

  • "Het gebrek aan tolerantie kan leiden tot conflicten en discriminatie."

    "Sự thiếu khoan dung có thể dẫn đến xung đột và phân biệt đối xử."

  • "We moeten streven naar meer tolerantie en respect voor elkaars verschillen."

    "Chúng ta phải cố gắng để có nhiều sự khoan dung và tôn trọng hơn đối với sự khác biệt của nhau."