(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de inzet
B1
zelfstandig naamwoord B1 Cờ bạc, Kinh tế

de inzet

/ˈɪnzɛt/
đặt cược
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de inzet" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het geld of de waarde die iemand inzet bij een spel of weddenschap.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

tiền đặt cược, vật đặt cược; sự đánh cược, cuộc đánh cược

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De inzet bij het pokeren was erg hoog."

    "Tiền cược trong ván bài poker rất cao."

  • "Hij heeft zijn laatste cent ingezet."

    "Anh ấy đã đặt cược đồng xu cuối cùng của mình."

  • "De inzet van de partij was een fles champagne."

    "Vật đặt cược trong trận đấu là một chai sâm panh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het weddenschap(sự cá cược, vụ cá cược) de weddenschap(sự cá cược, vụ cá cược) het geld(tiền)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de inzet). Số nhiều là 'de inzetten'. Nghĩa của từ này bao gồm cả 'tiền đặt cược' hoặc 'vật đặt cược' và 'hành động đánh cược' hoặc 'cuộc đánh cược'. Ví dụ: 'De inzet was hoog' (Tiền cược rất cao). 'Hij deed een grote inzet' (Anh ấy đặt cược lớn).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de inzet
De inzet van de soldaten was cruciaal voor de overwinning.
(Sự tham gia của những người lính rất quan trọng cho chiến thắng.)
Số nhiều de inzetten
De inzetten bij het pokeren waren erg hoog gisteravond.
(Các khoản cược trong trò poker rất cao vào tối hôm qua.)
Thể giảm nhẹ het inzetje
Hij deed een klein inzetje bij het spel.
(Anh ấy đã đặt một khoản cược nhỏ trong trò chơi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De inzet bij poker kan soms erg hoog oplopen."

    "Số tiền đặt cược trong poker đôi khi có thể tăng lên rất cao."

  • "Hij verhoogde de inzet om zijn tegenstander bang te maken."

    "Anh ấy tăng tiền cược để khiến đối thủ của mình sợ hãi."

  • "Zij verloor al haar inzet in het casino."

    "Cô ấy đã thua tất cả tiền đặt cược của mình trong sòng bạc."

Mạo từ De và Het
  • "Bij poker is de inzet vaak hoog, waardoor de spanning toeneemt."

    "Trong poker, tiền cược thường cao, điều này làm tăng sự căng thẳng."

  • "De inzet van het bedrijf op duurzame energie is een belangrijke stap voor de toekomst."

    "Sự đầu tư của công ty vào năng lượng bền vững là một bước quan trọng cho tương lai."

  • "Hij realiseerde zich dat de inzet van zijn hele vermogen een groot risico was."

    "Anh ấy nhận ra rằng việc đặt cược toàn bộ tài sản của mình là một rủi ro lớn."