(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het geld
A1
zelfstandig naamwoord A1 Kinh tế, Tiền tệ

het geld

[ɣət ɣɛlt]
tiền bạc
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het geld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het geheel van munten en bankbiljetten die als ruilmiddel worden gebruikt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiền bạc (thường là một lượng lớn).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb niet veel geld."

    "Tôi không có nhiều tiền."

  • "Heb je geld nodig?"

    "Bạn có cần tiền không?"

  • "Hij heeft een hoop geld verdiend."

    "Anh ấy đã kiếm được một đống tiền."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

kapitaal(vốn, tư bản) fooi(tiền boa) spaargeld(tiền tiết kiệm)

Trái nghĩa

schuld(nợ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'het' đi kèm với 'geld'. 'Geld' là danh từ không đếm được, nên không có dạng số nhiều. Khi muốn nói 'tiền bạc (thường là một lượng lớn)', có thể dùng thêm tính từ hoặc cụm từ bổ nghĩa. Ví dụ: 'veel geld' (nhiều tiền), 'een hoop geld' (một đống tiền).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het geld
Ik heb het geld op de bank gezet.
(Tôi đã gửi tiền vào ngân hàng.)
Số nhiều de gelden
De gelden zijn overgemaakt naar de juiste rekening.
(Các khoản tiền đã được chuyển vào đúng tài khoản.)
Thể giảm nhẹ het geldje
Hij spaart voor een klein geldje.
(Anh ấy đang tiết kiệm một khoản tiền nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Hij heeft veel geld verdiend met zijn nieuwe baan."

    "Anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền từ công việc mới của mình."

  • "Ik heb een klein huisje in de bergen."

    "Tôi có một ngôi nhà nhỏ trên núi."

  • "Wil je een kopje koffie met een koekje?"

    "Bạn có muốn một tách cà phê với một chiếc bánh quy không?"