de kameraadschap
Định nghĩa "de kameraadschap" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De geest van kameraadschap, vriendschap, loyaliteit en wederzijdse steun tussen mensen die samenwerken aan een gemeenschappelijk doel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tinh thần đồng chí, tình bạn, lòng trung thành và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa những người cùng làm việc vì một mục tiêu chung.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kameraadschap tussen de soldaten was erg sterk."
"Tình đồng chí giữa những người lính rất mạnh mẽ."
"Door de kameraadschap konden ze de moeilijke opdracht voltooien."
"Nhờ tình đồng chí, họ đã có thể hoàn thành nhiệm vụ khó khăn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De kameraadschap’ là một danh từ giống đực/giống cái (de-woord). Số nhiều của ‘de kameraadschap’ thường không được sử dụng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de kameraadschap | De kameraadschap tussen de soldaten was sterk. (Tình đồng chí giữa những người lính rất mạnh mẽ.) |
| Số nhiều | de kameraadschappen | De kameraadschappen die op de universiteit ontstaan, kunnen levenslang duren. (Tình bạn thân thiết được hình thành tại trường đại học có thể kéo dài suốt đời.) |
| Thể giảm nhẹ | het kameraadschapje | Een klein kameraadschapje bloeide op tussen de twee kinderen in de speeltuin. (Một tình bạn nhỏ bé nảy nở giữa hai đứa trẻ trong sân chơi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kameraadschap tussen de soldaten was essentieel voor hun overleving in de loopgraven."
"Tinh thần đồng đội giữa những người lính là yếu tố sống còn cho sự sống còn của họ trong chiến hào."
-
"Het is belangrijk om de kameraadschap binnen een team te bevorderen, zodat iedereen zich gesteund voelt en effectief kan samenwerken."
"Điều quan trọng là thúc đẩy tinh thần đồng đội trong một nhóm, để mọi người cảm thấy được hỗ trợ và có thể hợp tác hiệu quả."
-
"De kameraadschap tijdens de vrijwilligersreis maakte de ervaring onvergetelijk; we hebben samen veel obstakels overwonnen."
"Tinh thần đồng đội trong chuyến đi tình nguyện đã làm cho trải nghiệm trở nên khó quên; chúng tôi đã cùng nhau vượt qua nhiều trở ngại."
