(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kameraadschap
B2
zelfstandig naamwoord B2 Xã hội học, Chính trị, Quân sự

de kameraadschap

/kɑˈmraːt.sxɑp/
tình đồng chí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kameraadschap" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De geest van kameraadschap, vriendschap, loyaliteit en wederzijdse steun tussen mensen die samenwerken aan een gemeenschappelijk doel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tinh thần đồng chí, tình bạn, lòng trung thành và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa những người cùng làm việc vì một mục tiêu chung.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kameraadschap tussen de soldaten was erg sterk."

    "Tình đồng chí giữa những người lính rất mạnh mẽ."

  • "Door de kameraadschap konden ze de moeilijke opdracht voltooien."

    "Nhờ tình đồng chí, họ đã có thể hoàn thành nhiệm vụ khó khăn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de rivaliteit(sự cạnh tranh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De kameraadschap’ là một danh từ giống đực/giống cái (de-woord). Số nhiều của ‘de kameraadschap’ thường không được sử dụng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kameraadschap
De kameraadschap tussen de soldaten was sterk.
(Tình đồng chí giữa những người lính rất mạnh mẽ.)
Số nhiều de kameraadschappen
De kameraadschappen die op de universiteit ontstaan, kunnen levenslang duren.
(Tình bạn thân thiết được hình thành tại trường đại học có thể kéo dài suốt đời.)
Thể giảm nhẹ het kameraadschapje
Een klein kameraadschapje bloeide op tussen de twee kinderen in de speeltuin.
(Một tình bạn nhỏ bé nảy nở giữa hai đứa trẻ trong sân chơi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De kameraadschap tussen de soldaten was essentieel voor hun overleving in de loopgraven."

    "Tinh thần đồng đội giữa những người lính là yếu tố sống còn cho sự sống còn của họ trong chiến hào."

  • "Het is belangrijk om de kameraadschap binnen een team te bevorderen, zodat iedereen zich gesteund voelt en effectief kan samenwerken."

    "Điều quan trọng là thúc đẩy tinh thần đồng đội trong một nhóm, để mọi người cảm thấy được hỗ trợ và có thể hợp tác hiệu quả."

  • "De kameraadschap tijdens de vrijwilligersreis maakte de ervaring onvergetelijk; we hebben samen veel obstakels overwonnen."

    "Tinh thần đồng đội trong chuyến đi tình nguyện đã làm cho trải nghiệm trở nên khó quên; chúng tôi đã cùng nhau vượt qua nhiều trở ngại."