de vriendschap
Định nghĩa "de vriendschap" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat van vriendelijk en gedeelde interesses met anderen; vriendschap, intimiteit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái thân thiện và chia sẻ sở thích với những người khác; tình bạn, sự thân thiết.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Onze vriendschap is gebouwd op wederzijds vertrouwen en respect."
"Tình bạn của chúng tôi được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau."
"Na jaren van vriendschap bleven ze nog steeds goede vrienden."
"Sau nhiều năm tình bạn, họ vẫn là những người bạn tốt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'vriendschappen'. Từ này nhấn mạnh vào mối quan hệ gắn bó, sự tin tưởng và chia sẻ giữa hai hoặc nhiều người.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de vriendschap | De vriendschap tussen hen is erg sterk. (Tình bạn giữa họ rất bền chặt.) |
| Số nhiều | de vriendschappen | We hebben in de loop der jaren veel vriendschappen gesloten. (Chúng tôi đã kết bạn với rất nhiều người trong những năm qua.) |
| Thể giảm nhẹ | het vriendschapje | Een klein vriendschapje kan soms heel belangrijk zijn. (Một tình bạn nhỏ đôi khi có thể rất quan trọng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De vriendschap tussen Anna en Maria is heel sterk. Ze delen al hun geheimen met elkaar."
"Tình bạn giữa Anna và Maria rất mạnh mẽ. Họ chia sẻ tất cả bí mật của họ với nhau."
-
"Ik heb drie boeken gekocht en dit is het eerste boek dat ik ga lezen. (Getallen en Cijfers: Drie, eerste)"
"Tôi đã mua ba cuốn sách và đây là cuốn sách đầu tiên mà tôi sẽ đọc. (Số đếm và số thứ tự: Ba, thứ nhất)"
-
"Omdat het regent, ga ik vandaag thuisblijven. (Bijzin met werkwoord aan het einde)"
"Vì trời mưa, hôm nay tôi sẽ ở nhà. (Mệnh đề phụ với động từ ở cuối)"
-
"De vriendschap tussen Anna en mij is heel belangrijk voor mij."
"Tình bạn giữa Anna và tôi rất quan trọng đối với tôi."
-
"Het boek dat ik gisteren heb gelezen, was erg spannend. (Mạo từ 'het' đi với 'boek', Bijzin)"
"Cuốn sách mà tôi đã đọc hôm qua rất thú vị. (Mạo từ 'het' đi với 'boek', Câu phụ)"
-
"Ik maak de deur open. (Scheidbare werkwoorden: openmaken)"
"Tôi mở cửa ra. (Động từ tách: openmaken)"
-
"De vriendschap tussen Anna en mij is erg belangrijk voor mij."
"Tình bạn giữa Anna và tôi rất quan trọng đối với tôi."
-
"Het huis wordt een huisje. De kat wordt een katje. De tafel wordt een tafeltje."
"Ngôi nhà trở thành một ngôi nhà nhỏ. Con mèo trở thành một con mèo con. Cái bàn trở thành một cái bàn nhỏ."
-
"Ik maak de deur open. (Scheidbaar werkwoord: openmaken)"
"Tôi mở cửa ra. (Động từ tách: openmaken)"
