(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kampioen
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Kinh doanh

de kampioen

/də ˈkɑm.pi.ˌjun/
nhà vô địch
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kampioen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De persoon die een wedstrijd of een reeks wedstrijden gewonnen heeft.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhà vô địch, người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc một loạt các cuộc thi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ajax is de kampioen van Nederland."

    "Ajax là nhà vô địch của Hà Lan."

  • "Hij werd kampioen in het schaaktoernooi."

    "Anh ấy đã trở thành nhà vô địch trong giải cờ vua."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

winnaar(người chiến thắng)

Trái nghĩa

verliezer(người thua cuộc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'kampioen' thuộc giống 'de'. Số nhiều của 'kampioen' là 'kampioenen'. Nghĩa tương đương với 'nhà vô địch' trong tiếng Việt, chỉ người chiến thắng cuối cùng trong một cuộc thi đấu hoặc giải đấu.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kampioen
De kampioen werd gehuldigd door het publiek.
(Nhà vô địch đã được công chúng vinh danh.)
Số nhiều de kampioenen
De kampioenen werden luid toegejuicht.
(Các nhà vô địch đã được hoan nghênh nhiệt liệt.)
Thể giảm nhẹ het kampioentje
Mijn zoontje is een klein kampioentje in de dop.
(Con trai tôi là một nhà vô địch nhỏ đầy tiềm năng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De kampioen van de voetbalclub werd gisteren gehuldigd."

    "Nhà vô địch của câu lạc bộ bóng đá đã được vinh danh ngày hôm qua."

  • "Zij is de kampioen in haar vakgebied, omdat ze hard werkt."

    "Cô ấy là nhà vô địch trong lĩnh vực của mình, bởi vì cô ấy làm việc chăm chỉ."

  • "Hij werd voor de derde keer de kampioen van het toernooi."

    "Anh ấy đã trở thành nhà vô địch của giải đấu lần thứ ba."