(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kleine kans
B1
zelfstandig naamwoord B1 Thống kê, Toán học, Khoa học

de kleine kans

'klɛinə 'kɑns
khả năng thấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kleine kans" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De waarschijnlijkheid dat iets gebeurt is erg klein.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng xảy ra điều gì đó là rất nhỏ; cơ hội thấp xảy ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is maar een kleine kans dat het gaat regenen."

    "Có một khả năng rất nhỏ là trời sẽ mưa."

  • "Ondanks de tegenslag, is er nog een kleine kans op succes."

    "Mặc dù có thất bại, vẫn còn một cơ hội nhỏ để thành công."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de geringe kans(khả năng nhỏ) de minimale kans(khả năng tối thiểu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Ở đây, 'de kans' là một danh từ giống đực/giống cái (common gender), vì vậy chúng ta sử dụng mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de kans' là 'de kansen'. 'Kleine' là tính từ bổ nghĩa cho 'kans'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kleine kans
Er is maar de kleine kans dat het lukt.
(Chỉ có một cơ hội nhỏ là nó sẽ thành công.)
Số nhiều de kleine kansen
Er zijn kleine kansen op verbetering.
(Có những cơ hội nhỏ để cải thiện.)
Thể giảm nhẹ het kleine kansje
Er is nog een klein kansje dat ze op tijd komt.
(Vẫn còn một cơ hội nhỏ là cô ấy sẽ đến đúng giờ.)