(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de grote kans
B1
zelfstandig naamwoord B1 Thống kê, Toán học, Khoa học

de grote kans

/də ˈɣroːtə kɑns/
khả năng cao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de grote kans" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De waarschijnlijkheid dat iets zal gebeuren of waar zal zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng cao một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is een grote kans dat het morgen gaat regenen."

    "Khả năng cao là ngày mai trời sẽ mưa."

  • "De grote kans is dat hij de wedstrijd gaat winnen."

    "Khả năng cao là anh ấy sẽ thắng trận đấu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'kans' là danh từ giống đực/giống cái, do đó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'kans' là 'kansen'. Cụm từ này ám chỉ một khả năng rất cao.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de grote kans
Dit is de grote kans om je leven te veranderen.
(Đây là cơ hội lớn để thay đổi cuộc đời bạn.)
Số nhiều de grote kansen
Er zijn veel grote kansen in het buitenland.
(Có rất nhiều cơ hội lớn ở nước ngoài.)
Thể giảm nhẹ het grote kansje
Dit kleine project is een groot kansje voor jonge ondernemers.
(Dự án nhỏ này là một cơ hội nhỏ tuyệt vời cho các doanh nhân trẻ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De grote kans dat het morgen regent, is vrij aanzienlijk."

    "Khả năng lớn là ngày mai trời sẽ mưa, điều này khá đáng kể."

  • "Er is een grote kans dat hij de baan krijgt, gezien zijn ervaring."

    "Có một cơ hội lớn rằng anh ấy sẽ nhận được công việc, xét đến kinh nghiệm của anh ấy."

  • "Door de nieuwe investeringen is er een grote kans op economische groei."

    "Nhờ các khoản đầu tư mới, có một cơ hội lớn cho tăng trưởng kinh tế."