(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kolonie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Lịch sử, Chính trị, Sinh học

de kolonie

/koːˈloː.ni/
thuộc địa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kolonie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gebied dat door een ander land is veroverd en bestuurd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhóm người cùng quốc tịch hoặc dân tộc sống ở một thành phố hoặc quốc gia nước ngoài.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Indonesië was een Nederlandse kolonie."

    "Indonesia từng là thuộc địa của Hà Lan."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de wingewest(vùng đất bị chinh phục)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'kolonie' là 'de'. Số nhiều của 'kolonie' là 'kolonies'. Nghĩa của từ này liên quan đến việc một vùng đất bị chinh phục và cai trị bởi một quốc gia khác, khác với việc chỉ là một nhóm người sống ở nước ngoài.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kolonie
Nederlands-Indië was een belangrijke kolonie van Nederland.
(Đông Ấn Hà Lan từng là một thuộc địa quan trọng của Hà Lan.)
Số nhiều de koloniën
Veel Europese landen hadden koloniën in Afrika.
(Nhiều nước châu Âu có thuộc địa ở châu Phi.)
Thể giảm nhẹ het kolonietje
In het kolonietje woonden slechts een paar families.
(Trong khu dân cư nhỏ chỉ có một vài gia đình sinh sống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Ten tijde van de ontdekkingsreizen stichtten veel Europese landen kolonies in Azië en Afrika. (de kolonie)"

    "Vào thời đại của những cuộc thám hiểm, nhiều quốc gia châu Âu đã thành lập các thuộc địa ở châu Á và châu Phi. (thuộc địa)"

  • "Het huis is heel klein, het is eigenlijk een huisje."

    "Ngôi nhà rất nhỏ, thực ra nó là một ngôi nhà nhỏ."

  • "Ik pak de spullen in. (scheidbaar werkwoord)"

    "Tôi đóng gói đồ đạc vào. (động từ tách)"