(Vị trí top_banner)
Hình minh họa veroverd
B1
werkwoord B1 Lịch sử, Chính trị, Quân sự

veroverd

[vərˈvoːrə(n)t]
đã chinh phục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "veroverd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vorm van 'veroveren': Dwingen om een gebied op te geven; een gebied winnen door militaire middelen; de controle over (iets) krijgen; succesvol overwinnen (een probleem of angst).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'conquer': Chinh phục, đánh bại và giành quyền kiểm soát (một địa điểm hoặc một dân tộc) bằng vũ lực quân sự; thành công trong việc vượt qua (một vấn đề hoặc nỗi sợ).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De Romeinen hebben grote delen van Europa veroverd."

    "Người La Mã đã chinh phục các vùng đất rộng lớn ở Châu Âu."

  • "Deze uitvinding heeft de wereld veroverd."

    "Phát minh này đã chinh phục thế giới (ý nói rất thành công và phổ biến)."

  • "Ze heeft haar angst om te spreken in het openbaar veroverd."

    "Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước công chúng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) của động từ 'veroveren'. Động từ này không phải là động từ tách. Để dùng trong thì quá khứ hoàn thành (voltooid tegenwoordige tijd), ta dùng trợ động từ 'hebben' hoặc 'zijn' (thường là 'hebben' khi chỉ sự chinh phục lãnh thổ) + 'veroverd'. Ví dụ: 'Hij heeft de stad veroverd.' (Anh ấy đã chinh phục thành phố đó).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) veroveren
Het leger probeert de stad te veroveren.
(Quân đội đang cố gắng chinh phục thành phố.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verover
Ik verover de harten van het publiek met mijn muziek.
(Tôi chinh phục trái tim khán giả bằng âm nhạc của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) veroverde
De Romeinen veroverden Gallië.
(Người La Mã đã chinh phục Gaul.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) veroverd
De top is veroverd door de bergbeklimmers.
(Đỉnh núi đã bị chinh phục bởi những người leo núi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De stad werd door het leger veroverd."

    "Thành phố đã bị quân đội chinh phục."

  • "Het land is door Napoleon veroverd."

    "Đất nước đã bị Napoleon chinh phục."

  • "Ik ben aan het koken."

    "Tôi đang nấu ăn."

Động từ không tách
  • "Het Romeinse Rijk heeft veel gebieden veroverd."

    "Đế chế La Mã đã chinh phục nhiều vùng lãnh thổ."

  • "De angst voor spreken in het openbaar is veroverd door hard te oefenen."

    "Nỗi sợ nói trước công chúng đã bị chinh phục bằng cách luyện tập chăm chỉ."

  • "De nieuwe koning heeft het hart van het volk veroverd met zijn toespraak."

    "Vị vua mới đã chinh phục trái tim của người dân bằng bài phát biểu của mình."