de kortste weg
Định nghĩa "de kortste weg" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De meest directe route naar een bepaalde plaats.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đường ngắn nhất hoặc con đường trực tiếp nhất đến một địa điểm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We namen de kortste weg naar huis om de file te vermijden."
"Chúng tôi đi con đường ngắn nhất về nhà để tránh tắc đường."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De’ là mạo từ xác định giống đực hoặc giống cái. Số nhiều của ‘de kortste weg’ thường được dùng là ‘de kortste wegen’.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de kortste weg | De kortste weg naar het station is via deze straat. (Con đường ngắn nhất đến nhà ga là qua con phố này.) |
| Số nhiều | de kortste wegen | De kortste wegen staan niet altijd op de kaart. (Những con đường ngắn nhất không phải lúc nào cũng có trên bản đồ.) |
| Thể giảm nhẹ | het kortste weggetje | We namen het kortste weggetje door het bos. (Chúng tôi đã đi con đường tắt ngắn nhất xuyên qua khu rừng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Wat is de kortste weg naar het station?"
"Đâu là con đường ngắn nhất đến nhà ga?"
-
"Volgens de navigatie is dit de kortste weg, maar ik betwijfel het."
"Theo định vị, đây là con đường ngắn nhất, nhưng tôi nghi ngờ điều đó."
-
"We namen de kortste weg door het park om tijd te besparen."
"Chúng tôi đi con đường ngắn nhất xuyên qua công viên để tiết kiệm thời gian."
-
"Wat is de kortste weg naar het station?"
"Đâu là con đường ngắn nhất đến nhà ga?"
-
"We namen de kortste weg door het park om tijd te besparen."
"Chúng tôi đi con đường ngắn nhất xuyên qua công viên để tiết kiệm thời gian."
-
"De kortste weg naar succes is hard werken."
"Con đường ngắn nhất dẫn đến thành công là làm việc chăm chỉ."
