de rechte weg
Định nghĩa "de rechte weg" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De kortste of snelste route naar een bestemming of om iets te bereiken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Con đường ngắn nhất hoặc nhanh nhất để đến một địa điểm hoặc đạt được điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We moeten de rechte weg nemen om de deadline te halen."
"Chúng ta phải đi con đường thẳng (hành động nhanh chóng, trực tiếp) để kịp thời hạn."
"Er is geen rechte weg naar succes; het vereist hard werken en doorzettingsvermogen."
"Không có con đường nào là con đường thẳng (dễ dàng) để dẫn đến thành công; nó đòi hỏi sự chăm chỉ và kiên trì."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'De rechte weg' là một cụm danh từ. 'De' là mạo từ xác định cho danh từ giống đực (masculine) hoặc giống chung (common gender). Số nhiều của 'weg' là 'wegen'. Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ con đường trực tiếp, không vòng vo để đạt được mục tiêu.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de rechte weg | Hij koos de rechte weg in het leven. (Anh ấy đã chọn con đường đúng đắn trong cuộc đời.) |
| Số nhiều | de rechte wegen | De rechte wegen zijn vaak niet de makkelijkste. (Những con đường đúng đắn thường không phải là dễ nhất.) |
| Thể giảm nhẹ | het rechte weggetje | We volgden het rechte weggetje door het bos. (Chúng tôi đi theo con đường nhỏ thẳng tắp xuyên qua khu rừng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We namen de rechte weg door het bos, waardoor we sneller bij het meer waren."
"Chúng tôi đi con đường thẳng xuyên qua khu rừng, nhờ đó chúng tôi đến hồ nhanh hơn."
-
"Om de rechte weg naar succes te bewandelen, moet je hard werken en gedisciplineerd zijn."
"Để đi con đường ngắn nhất dẫn đến thành công, bạn phải làm việc chăm chỉ và có kỷ luật."
-
"Als je de rechte weg wilt volgen, moet je eerlijk en oprecht zijn."
"Nếu bạn muốn đi con đường đúng đắn, bạn phải trung thực và chân thành."
