(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kosmos
B1
zelfstandig naamwoord B1 Triết học, Vũ trụ học

de kosmos

/ˈkɔsmɔs/
vũ trụ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kosmos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het heelal, de ruimte waarin alle sterren, planeten en andere hemellichamen zich bevinden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vũ trụ, thế giới bao la; một hệ thống chứa đựng tất cả các hệ thống khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De mens heeft altijd al gefascineerd geweest door de kosmos."

    "Loài người luôn bị cuốn hút bởi vũ trụ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Kosmos là danh từ giống đực, đi với mạo từ 'de'. Số nhiều không phổ biến nhưng có thể là 'kosmossen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kosmos
De kosmos is onmetelijk groot.
(Vũ trụ bao la rộng lớn.)
Số nhiều kosmossen
Er zijn vele kosmossen, elk met zijn eigen wetten.
(Có nhiều vũ trụ, mỗi vũ trụ có luật lệ riêng.)
Thể giảm nhẹ het kosmosje
Vanuit ons perspectief is de aarde een klein kosmosje.
(Từ góc độ của chúng ta, trái đất là một vũ trụ nhỏ bé.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Astronomen bestuderen de kosmos om meer te leren over het ontstaan van het heelal."

    "Các nhà thiên văn học nghiên cứu vũ trụ để tìm hiểu thêm về nguồn gốc của vũ trụ."

  • "De zon schijnt fel vandaag, maar het weerbericht voorspelt regen voor morgen."

    "Hôm nay mặt trời chiếu sáng rực rỡ, nhưng bản tin thời tiết dự báo mưa cho ngày mai."

  • "Ik weet dat Jan morgen zijn verjaardag zal vieren, omdat hij het mij gisteren heeft verteld."

    "Tôi biết rằng Jan sẽ tổ chức sinh nhật của mình vào ngày mai, vì anh ấy đã nói với tôi ngày hôm qua."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De kosmos is enorm groot en bevat miljarden sterrenstelsels."

    "Vũ trụ vô cùng rộng lớn và chứa hàng tỷ thiên hà."

  • "Het kleine huisje (huis + -je) is erg gezellig."

    "Ngôi nhà nhỏ (huis + -je) rất ấm cúng."

  • "Ik bel de dokter op, omdat ik me niet goed voel. (opbellen - scheidbaar werkwoord)"

    "Tôi gọi điện cho bác sĩ, vì tôi cảm thấy không khỏe. (opbellen - động từ tách)"