(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kracht
B1
zelfstandig naamwoord B1 Algemeen

de kracht

/krɑxt/
lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kracht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De mate waarin iemand of iets sterk is; macht, sterkte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sức mạnh hoặc năng lượng như một thuộc tính của hành động hoặc chuyển động vật lý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De spierkracht van de atleet was indrukwekkend."

    "Sức mạnh cơ bắp của vận động viên thật ấn tượng."

  • "Hij deed al zijn kracht om de deur te openen."

    "Anh ấy đã dồn hết sức lực để mở cánh cửa."

  • "De kracht van de zon is enorm."

    "Sức mạnh của mặt trời là vô cùng lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

sterkte(sức mạnh) vermogen(khả năng, năng lực) macht(quyền lực, sức mạnh)

Trái nghĩa

zwakte(sự yếu đuối) onmacht(sự bất lực)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Kracht' là một danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều của nó là 'krachten'. Từ này có nghĩa là sức mạnh, lực lượng, năng lượng hoặc sức chịu đựng. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ vật lý đến trừu tượng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kracht
De kracht van liefde is onbeschrijfelijk.
(Sức mạnh của tình yêu là không thể diễn tả.)
Số nhiều de krachten
De krachten bundelen is essentieel voor succes.
(Tập hợp các nguồn lực là điều cần thiết để thành công.)
Thể giảm nhẹ het krachtje
Met een klein krachtje lukte het hem toch.
(Mặc dù chỉ với một chút sức lực nhỏ, anh ấy vẫn thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "1. Met de kracht van de wind zeilde het schip snel over de oceaan. (de kracht - từ vựng)"

    "1. Với sức mạnh của gió, con tàu lướt nhanh trên đại dương. (de kracht - từ vựng)"

  • "2. De zon geeft ons energie; het is de kracht die alles laat groeien. (de kracht - từ vựng, de/het - mạo từ)"

    "2. Mặt trời cho chúng ta năng lượng; đó là sức mạnh giúp mọi thứ phát triển. (de kracht - từ vựng, de/het - mạo từ)"

  • "3. Ik denk dat het meisje, omdat ze veel traint, veel kracht zal hebben. (de kracht - từ vựng, bijzin)"

    "3. Tôi nghĩ rằng cô gái, bởi vì cô ấy tập luyện rất nhiều, sẽ có rất nhiều sức mạnh. (de kracht - từ vựng, câu phụ)"

Số nhiều của danh từ
  • "De kracht van de natuur is overweldigend. (de kracht - woordenschat)"

    "Sức mạnh của thiên nhiên thật choáng ngợp. (de kracht - từ vựng)"

  • "Het boek ligt op de tafel, maar de boeken liggen in de kast. (Meervoudsvorming: boek -> boeken)"

    "Quyển sách nằm trên bàn, nhưng những quyển sách thì nằm trong tủ. (Số nhiều: boek -> boeken)"

  • "Ik ruim de kamer op. (Scheidbare werkwoorden: opruimen)"

    "Tôi dọn dẹp phòng. (Động từ tách: opruimen)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De kracht van de natuur is overweldigend."

    "Sức mạnh của tự nhiên thật choáng ngợp."

  • "Hij toonde zijn kracht door de zware doos op te tillen."

    "Anh ấy thể hiện sức mạnh của mình bằng cách nhấc chiếc hộp nặng."

  • "De kracht van een goed argument kan mensen overtuigen."

    "Sức mạnh của một lập luận tốt có thể thuyết phục mọi người."