(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sterk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

sterk

/stɛrk/
mạnh mẽ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "sterk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Krachtig, met veel kracht of invloed.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có sức mạnh, ảnh hưởng hoặc tác động lớn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een sterke man."

    "Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ."

  • "Dat is een sterke auto."

    "Đó là một chiếc xe mạnh mẽ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'sterk' có nghĩa là mạnh mẽ, khỏe mạnh. Nó có thể được dùng để mô tả cả người và vật.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De sterke man tilde de zware doos op."

    "Người đàn ông khỏe mạnh đã nhấc chiếc hộp nặng lên."

  • "Het sterke leger verdedigde de stad."

    "Đội quân hùng mạnh đã bảo vệ thành phố."

  • "Zij heeft een sterke mening over dit onderwerp."

    "Cô ấy có một ý kiến mạnh mẽ về chủ đề này."