de lading
/ˈlɑdiŋ/
hàng hóa
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de lading" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Goederen die worden vervoerd in een schip, vliegtuig of motorvoertuig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hàng hóa được chở trên tàu, máy bay hoặc xe cơ giới.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het schip vervoerde een zware lading."
"Con tàu chở một hàng hóa nặng."
"De lading werd veilig aan land gebracht."
"Hàng hóa đã được đưa lên bờ an toàn."
"Er zit een gevaarlijke lading in de container."
"Có một lô hàng nguy hiểm trong container."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Lading là một danh từ giống đực ('de'). Số nhiều là 'ladingen'. Từ này nhấn mạnh vào 'hàng hóa được chở' hoặc 'sức chứa' của phương tiện vận tải.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de lading | De lading is veilig aangekomen in de haven. (Lô hàng đã đến cảng an toàn.) |
| Số nhiều | de ladingen | De ladingen werden met kranen van het schip geladen. (Các lô hàng đã được bốc dỡ khỏi tàu bằng cần cẩu.) |
| Thể giảm nhẹ | het ladinkje | Er zat nog een klein ladinkje in de vrachtwagen. (Vẫn còn một lô hàng nhỏ trong xe tải.) |
