de vracht
/vrɑχt/
tải
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "de vracht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een zware of onhandige lading die wordt gedragen of op het punt staat te worden vervoerd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vật nặng hoặc cồng kềnh đang được mang hoặc sắp được mang đi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vracht van het schip was enorm."
"Tải của con tàu thật khổng lồ."
"De vrachtwagen vervoerde een zware vracht."
"Chiếc xe tải chở một chuyến hàng nặng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'vrachten'. Từ này thường dùng để chỉ một lượng lớn hàng hóa, vật nặng cần vận chuyển, thường bằng phương tiện giao thông như tàu, xe tải.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de vracht | De vrachtwagen vervoert de vracht naar de haven. (Xe tải chở hàng đến cảng.) |
| Số nhiều | de vrachten | De schepen vervoeren grote vrachten over de oceanen. (Những con tàu chở những lô hàng lớn vượt đại dương.) |
| Thể giảm nhẹ | het vrachtje | Hij laadde een klein vrachtje op de fiets. (Anh ấy chất một kiện hàng nhỏ lên xe đạp.) |
