(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de lastpak
B2
zelfstandig naamwoord B2 Luật pháp, Xã hội

de lastpak

/ˈlɑst.pɑk/
kẻ quấy rối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de lastpak" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die anderen last bezorgt; iemand die vervelend, hinderlijk of storend is, vooral als dit herhaaldelijk gebeurt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người quấy rối, người gây phiền toái hoặc khiến người khác phải chịu sự chú ý không mong muốn; đặc biệt là người đe dọa, hăm dọa hoặc làm phiền người khác nhiều lần.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werd door zijn collega's als een echte lastpak beschouwd vanwege zijn constante geklaag."

    "Anh ta bị đồng nghiệp coi là kẻ quấy rối thực sự vì sự phàn nàn không ngừng của mình."

  • "Het kind gedroeg zich als een lastpak en verstoorde de rust in de klas."

    "Đứa trẻ cư xử như một kẻ quấy rối và làm náo loạn sự yên tĩnh trong lớp học."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de etterbak(kẻ khốn nạn, kẻ đáng ghét) de plaaggeest(kẻ trêu chọc, kẻ phá phách) de vervelend persoon(người phiền phức)

Trái nghĩa

de behulpzame persoon(người giúp đỡ) de prettige persoon(người dễ chịu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de' (mạo từ giống đực). Số nhiều của 'lastpak' là 'lastpakken'. Từ này mang sắc thái nghĩa tiêu cực, chỉ người gây khó chịu, phiền toái cho người khác một cách có chủ ý hoặc do bản tính của họ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de lastpak
Die lastpak blijft maar klagen over alles.
(Cái kẻ phiền phức đó cứ phàn nàn về mọi thứ.)
Số nhiều de lastpakken
Al die lastpakken maken het leven zuur.
(Tất cả những kẻ phiền phức đó làm cho cuộc sống trở nên khó khăn.)
Thể giảm nhẹ het lastpakje
Het kleine lastpakje wilde niet slapen.
(Đứa bé phiền phức không muốn ngủ.)