de plaaggeest
Định nghĩa "de plaaggeest" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die voortdurend plaagt of lastigvalt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người hoặc một việc gì đó rất phiền toái, gây khó chịu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is echt een plaaggeest, hij verstoort altijd de rust."
"Anh ta đúng là đồ phiền phức, anh ta luôn làm mất sự yên tĩnh."
"Die muggen zijn vandaag een ware plaaggeest."
"Lũ muỗi hôm nay đúng là một nỗi phiền toái thực sự."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ chung (common noun) và là danh từ đếm được. Mạo từ đi kèm là 'de' vì 'geest' là danh từ giống đực. Số nhiều của 'plaaggeest' là 'plaaggeesten'. Từ này có thể dùng để chỉ cả người hoặc vật/việc gây phiền toái.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de plaaggeest | De plaaggeest verstopte mijn sleutels. (Con ma trêu chọc đã giấu chìa khóa của tôi.) |
| Số nhiều | de plaaggeesten | De kinderen werden bang van de plaaggeesten in het spookhuis. (Những đứa trẻ sợ hãi những con ma trêu chọc trong ngôi nhà ma.) |
| Thể giảm nhẹ | het plaaggeestje | Het kleine plaaggeestje vloog rond in de kamer. (Con ma trêu chọc nhỏ bé bay lượn trong phòng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De plaaggeest in de klas gooide steeds propjes naar de leraar."
"Kẻ hay trêu chọc trong lớp liên tục ném giấy vụn vào giáo viên."
-
"Het kind was bang voor de plaaggeest op het schoolplein, omdat hij altijd zijn lunch afpakte."
"Đứa trẻ sợ kẻ hay trêu chọc ở sân trường, bởi vì hắn luôn lấy trộm bữa trưa của nó."
-
"Omdat de plaaggeest zo vervelend was, werd hij naar de directeur gestuurd."
"Bởi vì kẻ hay trêu chọc quá phiền phức, nó đã bị đưa đến gặp hiệu trưởng."
