(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de lederhuid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Y học

de lederhuid

/ˈleːdərɦœyt/
lớp hạ bì
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de lederhuid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De huidlaag direct onder de opperhuid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lớp da nằm ngay dưới lớp hạ bì (dermis).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De lederhuid bevat bloedvaten, zenuwen en haarzakjes."

    "Lớp hạ bì chứa các mạch máu, dây thần kinh và nang lông."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

dermis(lớp hạ bì (thuật ngữ y học))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Lederhuid là một danh từ giống đực, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của lederhuid là lederhuiden.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de lederhuid
De lederhuid is de middelste laag van de huid.
(Lớp hạ bì là lớp giữa của da.)
Số nhiều de lederhuiden
De lederhuiden van verschillende dieren verschillen in dikte.
(Lớp hạ bì của các loài động vật khác nhau có độ dày khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het lederhuidje
Het lederhuidje is een klein onderdeel van de huidstructuur.
(Lớp hạ bì nhỏ là một phần nhỏ của cấu trúc da.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De arts legde uit dat de lederhuid belangrijk is voor de stevigheid van de huid."

    "Bác sĩ giải thích rằng lớp hạ bì quan trọng đối với độ săn chắc của da."

  • "Het meisje gaf me een klein cadeautje. (cadeau + -tje)"

    "Cô gái tặng tôi một món quà nhỏ. (quà + -tje)"

  • "Ik ga even afwassen. -> Ik was de afwas af."

    "Tôi đi rửa bát đây. -> Tôi rửa bát."