(Vị trí top_banner)
Hình minh họa direct
A2
adjectief A2 Đời sống hàng ngày, Báo chí, Nghiên cứu

direct

/diˈrɛkt/
trực tiếp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "direct" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

ongmiddellijk; zonder tussenkomst van anderen; rechtstreeks.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

trực tiếp, tận mắt, tận tay; thu được trực tiếp từ ai đó hoặc điều gì đó; được trải nghiệm trực tiếp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb het nieuws direct van de bron gekregen."

    "Tôi nhận tin tức trực tiếp từ nguồn."

  • "De leraar gaf directe feedback aan de studenten."

    "Giáo viên đưa ra phản hồi trực tiếp cho sinh viên."

  • "Deze bus gaat direct naar het centrum."

    "Xe buýt này đi thẳng đến trung tâm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onmiddellijk(ngay lập tức) rechtstreeks(thẳng thắn, trực tiếp)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Direct' trong tiếng Hà Lan giống với 'trực tiếp' trong tiếng Việt. Nó có thể dùng để diễn tả một sự việc xảy ra ngay lập tức, không qua trung gian, hoặc được tiếp nhận/trải nghiệm một cách nguyên bản. Ví dụ: 'Ik heb het direct van hem gehoord.' (Tôi nghe trực tiếp từ anh ấy). 'De les was direct van invloed op zijn gedrag.' (Bài học ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi của anh ấy). Lưu ý: 'direct' thường đứng trước hoặc sau danh từ tùy thuộc vào cấu trúc câu. Trong trường hợp là tính từ, nó có thể không cần mạo từ đi kèm nếu không đứng trước danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)