(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de leiding hebben
B1
werkwoordelijke uitdrukking B1 Quân sự, Quản lý

de leiding hebben

/də ˈlɛidɪŋ ˈhɛbən/
nắm quyền chỉ huy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de leiding hebben" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De bevoegdheid of controle hebben over iets of iemand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có quyền hành hoặc quyền kiểm soát đối với một cái gì đó hoặc ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wie heeft de leiding over dit project?"

    "Ai là người nắm quyền chỉ huy dự án này?"

  • "Zij heeft de leiding in het bedrijf."

    "Cô ấy nắm quyền lãnh đạo trong công ty."

  • "Hij wil graag de leiding hebben over het team."

    "Anh ấy muốn nắm quyền chỉ huy đội nhóm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de scepter zwaaien(cầm quyền, điều hành) de baas zijn(là sếp, là người chỉ huy) verantwoordelijk zijn voor(chịu trách nhiệm cho)

Trái nghĩa

onderdanig zijn(hạ mình, phục tùng) de leiding volgen(làm theo chỉ dẫn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ (werkwoordelijke uitdrukking). Khi sử dụng, 'hebben' sẽ được chia theo chủ ngữ và thì. Ví dụ: Ik heb de leiding (Tôi nắm quyền chỉ huy), Zij had de leiding (Cô ấy đã nắm quyền chỉ huy). Cụm từ này có nghĩa là có quyền kiểm soát, chịu trách nhiệm hoặc điều hành một cái gì đó. 'De leiding' là danh từ giống 'de'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De directeur heeft de leiding over het hele bedrijf."

    "Giám đốc có quyền kiểm soát toàn bộ công ty."

  • "Wie heeft de leiding tijdens de vergadering?"

    "Ai là người chủ trì cuộc họp?"

  • "Het projectteam heeft nu de leiding over de implementatie."

    "Nhóm dự án hiện đang nắm quyền kiểm soát việc triển khai."

Quá khứ đơn
  • "De directeur heeft de leiding over het hele bedrijf."

    "Giám đốc có quyền điều hành toàn bộ công ty."

  • "Wie heeft de leiding tijdens de vergadering?"

    "Ai là người chủ trì cuộc họp?"

  • "Zij heeft de leiding over het project gekregen."

    "Cô ấy đã được giao quyền điều hành dự án."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De directeur zal de leiding hebben over het project."

    "Giám đốc sẽ nắm quyền lãnh đạo dự án."

  • "Het is belangrijk om de leiding te hebben tijdens een crisis."

    "Điều quan trọng là phải nắm quyền lãnh đạo trong một cuộc khủng hoảng."

  • "Zij hoopt de leiding te hebben over het team."

    "Cô ấy hy vọng sẽ nắm quyền lãnh đạo đội."

Chọn trợ động từ
  • "De directeur zal de leiding hebben over het nieuwe project."

    "Giám đốc sẽ chịu trách nhiệm về dự án mới."

  • "Wie zal de leiding hebben tijdens de afwezigheid van de manager?"

    "Ai sẽ nắm quyền điều hành trong thời gian quản lý vắng mặt?"

  • "Het is belangrijk dat iemand de leiding heeft, anders wordt het een chaos."

    "Điều quan trọng là phải có người lãnh đạo, nếu không mọi thứ sẽ trở nên hỗn loạn."