verantwoordelijk zijn voor
'vərɑnt'voːrdələk 'zɛin 'voːr
chịu trách nhiệm trước
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "verantwoordelijk zijn voor" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De plicht hebben om iets te doen, of de verantwoordelijkheid dragen als er iets misgaat.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có nghĩa vụ phải làm điều gì đó, hoặc chịu trách nhiệm nếu có điều gì đó không ổn xảy ra.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is verantwoordelijk voor de financiën."
"Anh ấy chịu trách nhiệm về tài chính."
"Wie is verantwoordelijk voor deze fout?"
"Ai chịu trách nhiệm cho lỗi này?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm từ này có nghĩa là 'chịu trách nhiệm cho'. Khi dùng cần chú ý đến giới từ 'voor'.
