(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de liefde
A2
zelfstandig naamwoord A2 Algemeen

de liefde

/ˈlifdə/
yêu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de liefde" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een intense gevoel van genegenheid en affectie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cảm xúc yêu thương mãnh liệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Mijn liefde voor jou is oneindig."

    "Tình yêu của tôi dành cho bạn là vô tận."

  • "Liefde overwint alles."

    "Tình yêu vượt qua tất cả."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

genegenheid(sự yêu mến) affectie(tình cảm)

Trái nghĩa

haat(sự căm ghét) afkeer(sự ghê tởm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Liefde là một danh từ giống cái, vì vậy nó đi kèm với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'liefde' thường không được sử dụng, nhưng nếu có, nó là 'liefdes'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de liefde
De liefde tussen hen is erg sterk.
(Tình yêu giữa họ rất mạnh mẽ.)
Số nhiều de liefdes
Ze hebben veel liefdes gekend in hun leven.
(Họ đã trải qua nhiều mối tình trong đời.)
Thể giảm nhẹ het liefdetje
Een klein liefdetje kan een groot verschil maken.
(Một chút tình yêu nhỏ có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De liefde tussen Jan en Marie is erg sterk."

    "Tình yêu giữa Jan và Marie rất mạnh mẽ."

  • "Ik heb drie boeken gekocht en wil ze op de eerste plank zetten."

    "Tôi đã mua ba cuốn sách và muốn đặt chúng lên giá thứ nhất."

  • "Omdat het regent, blijf ik thuis."

    "Bởi vì trời mưa, tôi ở nhà."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De liefde tussen mijn ouders is heel sterk."

    "Tình yêu giữa bố mẹ tôi rất mạnh mẽ."

  • "Ik heb een klein huisje gekocht."

    "Tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ."

  • "Wil je een kopje koffie?"

    "Bạn có muốn một tách cà phê không?"