de luisteraar
/də ˈlœystəraːr/
người nghe
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "de luisteraar" (Betekenis)
Ví dụ (Voorbeelden)
"De luisteraar kan de uitzending volgen via de website."
"Người nghe có thể theo dõi buổi phát sóng qua trang web."
"Elke luisteraar krijgt een gratis exemplaar van het boek."
"Mỗi người nghe sẽ nhận được một bản sách miễn phí."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'luisteraar' (người nghe) có mạo từ 'de'. Số nhiều là 'luisteraars'. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghe radio, podcast, bài giảng hoặc ai đó đang nói chuyện.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de luisteraar | De luisteraar was onder de indruk van de spreker. (Người nghe đã rất ấn tượng với diễn giả.) |
| Số nhiều | de luisteraars | De luisteraars applaudisseerden na de voorstelling. (Những người nghe đã vỗ tay sau buổi biểu diễn.) |
| Thể giảm nhẹ | het luisteraartje | Het luisteraartje zat aandachtig te luisteren naar het verhaal. (Cậu bé/cô bé đang chăm chú lắng nghe câu chuyện.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số đếm và số thứ tự
-
"De radio-uitzending had veel de luisteraars."
"Chương trình phát thanh đã có rất nhiều người nghe."
-
"Het eerste huis is rood, het tweede huis is blauw en het derde huis is groen."
"Ngôi nhà thứ nhất màu đỏ, ngôi nhà thứ hai màu xanh lam và ngôi nhà thứ ba màu xanh lục."
-
"Ik ruim de kamer op, omdat het erg rommelig is."
"Tôi dọn dẹp phòng, vì nó rất bừa bộn."
