(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de mecenas
C1
zelfstandig naamwoord C1 Nghệ thuật và Văn hóa

de mecenas

/məˈseːnɑs/
nhà bảo trợ nghệ thuật
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de mecenas" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die kunstenaars of kunst steunt, meestal financieel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người hỗ trợ tài chính hoặc hỗ trợ khác cho một nghệ sĩ, tổ chức hoặc sự nghiệp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De rijke zakenman staat bekend als een mecenas van jonge kunstenaars."

    "Người doanh nhân giàu có được biết đến như một nhà bảo trợ cho các nghệ sĩ trẻ."

  • "Zonder de steun van zijn mecenas had de kunstenaar nooit zijn meesterwerk kunnen creëren."

    "Nếu không có sự hỗ trợ từ nhà bảo trợ của mình, nghệ sĩ đã không bao giờ có thể tạo ra kiệt tác của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de begunstiger(người bảo trợ) de sponsor(nhà tài trợ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'mecenassen'. Mecenas thường là người bảo trợ có tầm ảnh hưởng và đóng góp quan trọng vào sự phát triển của nghệ thuật.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de mecenas
De mecenas steunde de jonge kunstenaar financieel.
(Nhà bảo trợ đã hỗ trợ tài chính cho nghệ sĩ trẻ.)
Số nhiều de mecenassen
De mecenassen van het museum werden bedankt tijdens de opening.
(Các nhà bảo trợ của viện bảo tàng đã được cảm ơn trong buổi khai trương.)
Thể giảm nhẹ het mecenasje
Het mecenasje gaf een kleine bijdrage aan het project.
(Nhà bảo trợ nhỏ đã đóng góp một khoản nhỏ cho dự án.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De mecenas schonk een aanzienlijk bedrag aan het museum, omdat hij de kunstenaars wilde steunen."

    "Nhà bảo trợ đã quyên góp một khoản tiền đáng kể cho bảo tàng, vì ông ấy muốn hỗ trợ các nghệ sĩ."

  • "Zij won de eerste prijs en hij de tweede prijs. In totaal deden er honderd mensen mee."

    "Cô ấy đã giành giải nhất và anh ấy giải nhì. Tổng cộng có một trăm người tham gia."

  • "Ik beloof dat ik de afwas zal af doen, nadat ik mijn huiswerk heb gemaakt."

    "Tôi hứa rằng tôi sẽ rửa bát sau khi tôi đã làm xong bài tập về nhà."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De mecenas financierde het nieuwe museum, zodat iedereen van de kunst kon genieten."

    "Nhà bảo trợ đã tài trợ cho bảo tàng mới, để mọi người có thể thưởng thức nghệ thuật."

  • "Ik wil graag een kopje koffie en een klein koekje."

    "Tôi muốn một tách cà phê và một chiếc bánh quy nhỏ."

  • "Ik ruim de kamer morgen op."

    "Ngày mai tôi sẽ dọn dẹp phòng."