(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de sponsor
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kinh tế, Tài chính, Quản lý

de sponsor

/ˈspɔnsɔr/
nhà tài trợ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de sponsor" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon of organisatie die geld of middelen verstrekt voor een specifiek doel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người hoặc tổ chức cung cấp tiền cho một mục đích cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De sponsor doneerde een groot bedrag aan het goede doel."

    "Nhà tài trợ đã quyên góp một số tiền lớn cho tổ chức từ thiện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de geldschieter(người cho vay tiền) de mecenas(nhà bảo trợ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'sponsor' là 'de'. Số nhiều của 'sponsor' là 'sponsors' hoặc 'sponsoren'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de sponsor
De sponsor van het team is erg gul.
(Nhà tài trợ của đội rất hào phóng.)
Số nhiều de sponsors
De sponsors waren erg tevreden over de resultaten.
(Các nhà tài trợ rất hài lòng về kết quả.)
Thể giảm nhẹ het sponsortje
We hebben een klein sponsortje nodig voor dit evenement.
(Chúng ta cần một nhà tài trợ nhỏ cho sự kiện này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De sponsor van het voetbalteam geeft veel geld."

    "Nhà tài trợ của đội bóng đá cho rất nhiều tiền."

  • "Het museum heeft een nieuwe sponsor gevonden omdat de vorige sponsor stopte."

    "Bảo tàng đã tìm được một nhà tài trợ mới vì nhà tài trợ trước đã dừng lại."

  • "Wij bedanken de sponsor voor de genereuze bijdrage aan ons project."

    "Chúng tôi cảm ơn nhà tài trợ vì sự đóng góp hào phóng cho dự án của chúng tôi."

Số nhiều của danh từ
  • "De sponsor van het evenement is een groot bedrijf."

    "Nhà tài trợ của sự kiện là một công ty lớn."

  • "De boeken liggen op de tafel. (boek -> boeken)"

    "Những cuốn sách nằm trên bàn. (sách -> những cuốn sách)"

  • "Het kind speelt met de blokken. (kind -> kinderen, blok -> blokken)"

    "Đứa trẻ chơi với những khối gỗ. (đứa trẻ -> những đứa trẻ, khối gỗ -> những khối gỗ)"