de minachting
/də ˈmɪnɑxtɪŋ/
sự hạ cố
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de minachting" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het gevoel of de houding dat iemand of iets niet goed genoeg is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thái độ hạ cố, coi thường, khinh miệt người khác; sự chiếu cố.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn houding toonde een diepe minachting voor zijn collega's."
"Thái độ của anh ấy thể hiện sự khinh miệt sâu sắc đối với các đồng nghiệp của mình."
"Ze sprak met minachting over de slechte kwaliteit van het product."
"Cô ấy nói với sự coi thường về chất lượng kém của sản phẩm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'minachtingen'. Thuật ngữ này diễn tả thái độ coi thường, khinh miệt người khác một cách rõ rệt, tương tự 'sự hạ cố' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de minachting | Zijn minachting voor haar was duidelijk zichtbaar. (Sự khinh miệt của anh ấy đối với cô ấy thể hiện rất rõ ràng.) |
| Số nhiều | de minachtingen | De minachtingen die hij moest doorstaan, waren onmenselijk. (Sự khinh miệt mà anh ấy phải chịu đựng là vô nhân đạo.) |
| Thể giảm nhẹ | het minachtinkje | Er was een klein minachtinkje in haar stem te horen. (Có một chút khinh miệt trong giọng nói của cô ấy.) |
