de bewondering
Định nghĩa "de bewondering" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het gevoel van diepe waardering en respect voor iemands prestaties, kwaliteiten of verschijning.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự ngưỡng mộ, sự khâm phục, sự thán phục đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze voelde een diepe bewondering voor de moed van de held."
"Cô ấy cảm thấy sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với lòng dũng cảm của người anh hùng."
"De bewondering van het publiek was tastbaar toen de artiest het podium betrad."
"Sự ngưỡng mộ của khán giả có thể cảm nhận được khi nghệ sĩ bước lên sân khấu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'bewondering' là danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều của 'bewondering' là 'bewonderingen'. Đây là một danh từ trừu tượng chỉ sự ngưỡng mộ, khâm phục sâu sắc đối với ai đó hoặc điều gì đó. Nó thường đi kèm với giới từ 'voor' (cho, đối với).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de bewondering | Haar talent wekte bij iedereen bewondering op. (Tài năng của cô ấy khơi dậy sự ngưỡng mộ trong mọi người.) |
| Số nhiều | de bewonderingen | De bewonderingen voor de kunstenaar waren overweldigend. (Sự ngưỡng mộ dành cho nghệ sĩ là vô cùng lớn.) |
| Thể giảm nhẹ | het bewonderinkje | Er was een klein bewonderinkje voor haar moed. (Có một chút ngưỡng mộ nhỏ cho lòng dũng cảm của cô ấy.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De bewondering voor haar talent was groot toen ze het concert gaf."
"Sự ngưỡng mộ dành cho tài năng của cô ấy rất lớn khi cô ấy biểu diễn buổi hòa nhạc."
-
"Het kind speelt in de tuin, omdat het mooi weer is. (Bijzin + De/Het lidwoord)"
"Đứa trẻ chơi trong vườn, bởi vì thời tiết đẹp. (Câu phụ + Mạo từ De/Het)"
-
"Morgen ruim ik de kamer op. (Scheidbare werkwoorden + V2-regel)"
"Ngày mai tôi sẽ dọn dẹp phòng. (Động từ tách + Quy tắc V2)"
