(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de mobiliteit
B2
zelfstandig naamwoord B2 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Xã hội học, Địa lý, Công nghệ, Kinh tế)

de mobiliteit

/mo.bi.liˈtɛit/
tính di động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de mobiliteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermogen om zich te verplaatsen of te worden verplaatst op een vrije en gemakkelijke manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng di chuyển hoặc được di chuyển một cách tự do và dễ dàng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De mobiliteit van werknemers is belangrijk voor een flexibele arbeidsmarkt."

    "Tính di động của người lao động rất quan trọng đối với một thị trường lao động linh hoạt."

  • "Verbeteringen in het openbaar vervoer kunnen de stedelijke mobiliteit vergroten."

    "Những cải thiện trong giao thông công cộng có thể gia tăng tính di động đô thị."

  • "Door de pandemie was de internationale mobiliteit sterk beperkt."

    "Do đại dịch, tính di động quốc tế đã bị hạn chế nghiêm trọng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bewegelijkheid(tính linh hoạt, khả năng vận động) verplaatsbaarheid(tính có thể di chuyển được)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De mobiliteit' là một danh từ giống đực, vì vậy luôn đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'mobiliteit' là 'mobiliteiten'. Từ này có nghĩa là khả năng di chuyển hoặc vận động, thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến giao thông, công việc, hoặc sự linh hoạt nói chung.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de mobiliteit
De mobiliteit in de stad is een groot probleem.
(Khả năng di chuyển trong thành phố là một vấn đề lớn.)
Số nhiều de mobiliteiten
De mobiliteiten van mensen zijn veranderd door de pandemie.
(Khả năng di chuyển của mọi người đã thay đổi do đại dịch.)
Thể giảm nhẹ het mobiliteitje
Een mobiliteitje kan een klein hulpmiddel zijn om je te verplaatsen.
(Một phương tiện di chuyển nhỏ có thể là một công cụ hỗ trợ nhỏ để bạn di chuyển.)