(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de omkoping
B2
zelfstandig naamwoord B2 Pháp luật, Kinh tế

de omkoping

[də ˈɔmkopɪŋ]
hối lộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de omkoping" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het geven of aannemen van steekpenningen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động đưa hoặc nhận hối lộ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf werd beschuldigd van omkoping van ambtenaren."

    "Công ty bị buộc tội hối lộ các công chức."

  • "Er is een strenge wet tegen omkoping."

    "Có một đạo luật nghiêm ngặt chống hối lộ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de steekpenning(tiền hối lộ, tiền lót tay) de corruptie(sự tham nhũng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'omkoping'. Cần phân biệt với 'omkopen' (động từ) nghĩa là 'hối lộ'. 'Omkoping' là hành động, còn 'omkopen' là hành vi thực hiện hành động đó. Ví dụ: De politie onderzoekt de omkoping. (Cảnh sát đang điều tra vụ hối lộ).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de omkoping
De omkoping van de ambtenaar werd breed uitgemeten in de pers.
(Sự hối lộ của viên chức đã được lan truyền rộng rãi trên báo chí.)
Số nhiều de omkopingen
De omkopingen binnen het bedrijf moesten stoppen.
(Những vụ hối lộ trong công ty phải chấm dứt.)
Thể giảm nhẹ het omkopinkje
Een klein omkopinkje kan soms al veel bereiken.
(Một khoản hối lộ nhỏ đôi khi có thể đạt được rất nhiều.)