(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de corruptie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh tế, Pháp luật

de corruptie

/kɔˈrʏpsi/
hối lộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de corruptie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het aanbieden, geven, ontvangen of vragen van een gunst, gewoonlijk van geldelijke aard, door iemand die een publieke functie bekleedt, ten einde hem aan te zetten tot het plegen van een daad die indruist tegen zijn plicht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động đưa hoặc đề nghị một món đồ gì đó (thường là tiền bạc hoặc một ân huệ) cho một người có vị trí đáng tin cậy để thuyết phục họ hành động một cách không trung thực.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De corruptie in de politiek is een groot probleem."

    "Sự hối lộ/tham nhũng trong chính trị là một vấn đề lớn."

  • "Ze werd beschuldigd van corruptie."

    "Cô ấy bị cáo buộc về tội hối lộ/tham nhũng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de omkoping(hối lộ, đút lót) het smeergeld(tiền hối lộ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'corruptie' trong tiếng Hà Lan là 'de corruptie'. Số nhiều là 'corrupties'. Đây là một danh từ trừu tượng, chỉ hành vi sai trái của người có chức vụ. Nó thường đi kèm với sự mất lòng tin và tổn hại đến uy tín.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de corruptie
De corruptie in dat land is wijdverbreid.
(Tham nhũng ở quốc gia đó lan rộng.)
Số nhiều de corrupties
De corrupties in de overheid moeten worden aangepakt.
(Các vụ tham nhũng trong chính phủ cần phải được giải quyết.)
Thể giảm nhẹ het corruptietje
Het corruptietje leek onschuldig, maar had grote gevolgen.
(Vụ tham nhũng nhỏ có vẻ vô hại, nhưng lại gây ra hậu quả lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De journalist schreef een artikel over de corruptie binnen het stadhuis, waarbij de burgemeester betrokken was."

    "Nhà báo đã viết một bài báo về nạn tham nhũng trong tòa thị chính, trong đó có liên quan đến thị trưởng."

  • "Het kabinet probeert de corruptie te bestrijden door strengere wetten in te voeren. Omdat de corruptie een groot probleem is, worden er extra maatregelen genomen."

    "Chính phủ đang cố gắng chống lại nạn tham nhũng bằng cách ban hành luật pháp nghiêm ngặt hơn. Vì tham nhũng là một vấn đề lớn, nên các biện pháp bổ sung đang được thực hiện."

  • "Zij won de eerste prijs, hij werd tweede, en zij eindigden als nummer drie in de wedstrijd. Hij is de tiende persoon die dat ooit heeft gepresteerd."

    "Cô ấy đã giành giải nhất, anh ấy về nhì, và họ kết thúc ở vị trí thứ ba trong cuộc thi. Anh ấy là người thứ mười từng làm được điều đó."