de ondeugd
Định nghĩa "de ondeugd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De eigenschap of het gedrag van ondeugend te zijn; dit kan variëren van speels plagen tot kleine, ongehoorzame daden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính tinh nghịch, láu lỉnh, tinh quái.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het kind keek met een ondeugd in zijn ogen naar de koekjestrommel."
"Đứa trẻ nhìn vào hộp bánh quy với vẻ tinh nghịch trong mắt."
"Haar ondeugd was aanstekelijk en maakte de sfeer lichter."
"Sự tinh nghịch của cô ấy rất dễ lây lan và làm cho không khí trở nên vui vẻ hơn."
"Die kat heeft een enorme ondeugd in zich, hij verstopt altijd mijn sleutels."
"Con mèo đó có sự tinh quái đáng kể, nó luôn giấu chìa khóa của tôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' được sử dụng vì 'ondeugd' là một danh từ giống đực hoặc giống cái. Số nhiều của 'ondeugd' là 'ondeugden'. 'Ondeugd' mang sắc thái nghĩa tiêu cực nhẹ, thường dùng để chỉ hành vi nghịch ngợm, không nghe lời nhưng không gây hại nghiêm trọng, giống như 'sự tinh nghịch' hoặc 'sự láu lỉnh' trong tiếng Việt. Nó có thể ám chỉ sự tinh ranh, đôi khi hơi táo bạo nhưng thường là dễ thương hoặc đáng yêu.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de ondeugd | Zijn ondeugd was het stelen van koekjes uit de trommel. (Trò nghịch ngợm của nó là ăn trộm bánh quy từ trong hộp.) |
| Số nhiều | de ondeugden | De ondeugden van de kinderen zorgden voor veel gelach. (Những trò nghịch ngợm của bọn trẻ mang lại rất nhiều tiếng cười.) |
| Thể giảm nhẹ | het ondeugdje | Een klein ondeugdje kan geen kwaad. (Một trò nghịch ngợm nhỏ thì không có gì xấu cả.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De ondeugd van de kinderen kwam tot uiting in het verstoppen van de afstandsbediening."
"Sự nghịch ngợm của bọn trẻ thể hiện ở việc giấu điều khiển từ xa."
-
"Het meisje had een ondeugd in haar ogen toen ze de stiekeme grap bedacht."
"Cô gái có một tia nghịch ngợm trong mắt khi nghĩ ra trò đùa bí mật."
-
"Hij gaf toe dat de ondeugd uit zijn jeugd hem vaak in de problemen bracht."
"Anh ấy thừa nhận rằng sự nghịch ngợm thời trẻ của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối."
-
"De ondeugd van de kinderen zorgde voor veel gelach, maar soms ook voor hoofdpijn bij de ouders."
"Sự nghịch ngợm của bọn trẻ mang lại nhiều tiếng cười, nhưng đôi khi cũng gây đau đầu cho bố mẹ."
-
"Het kleine huisje (huis + -je) stond aan de rand van het bos. Een bloemetje (bloem + -etje) stond in een vaasje (vaas + -je) op de tafel."
"Ngôi nhà nhỏ bé nằm ở rìa rừng. Một bông hoa nhỏ cắm trong một chiếc bình nhỏ trên bàn."
-
"Ik beloof dat ik de afwas zal afwassen. Ik was de afwas af omdat mijn moeder het gevraagd heeft. (Scheidbare werkwoorden: 'afwassen' -> 'was af')"
"Tôi hứa rằng tôi sẽ rửa bát. Tôi rửa bát vì mẹ tôi đã yêu cầu. (Động từ tách: 'afwassen' -> 'was af')"
